Thư đăng ký (Application Letter) — IELTS General Writing Task 1 — Đề 3

Thư đăng ký (Application Letter) — IELTS General Writing Task 1 — Đề 3

Thư đăng ký (Application Letter) — IELTS General Writing Task 1 — Đề 3

2 Lượt xem IELTS Writing Tips

    Đề thi IELTS General Writing Task 1 yêu cầu viết một lá thư đăng ký (Application Letter) — dạng bài thường gặp khi bạn muốn tham gia một hoạt động hoặc chương trình. Bài viết phân tích đề phụ huynh đi cùng chuyến dã ngoại, bài mẫu band 7+ (187 từ), bản dịch tiếng Việt và quiz luyện tập.

    🚀 Đề bài

    Your child is going away on a school trip for three days to another country. The head teacher wants some parents to join the trip and you would like to go.

    Write a letter to the head teacher. In your letter:

    • Say why you would like to go
    • Suggest what you could do to help during the trip
    • Ask some more questions about the trip
    💡 Gợi ý triển khai: Giới thiệu bản thân (phụ huynh của học sinh nào) → nêu lý do muốn đi → gợi ý việc bạn có thể hỗ trợ → đặt câu hỏi/thắc mắc về chuyến đi → kết thư lịch sự.

    📝 Bài mẫu 187 words

    Dear Mr. Johanson,

    I am Jenny Morris's mom. I heard that the children are going to the Netherlands as a part of their school trip and that you want to have some parents to accompany them on the way.

    I would like to go on this trip with my daughter. The main reason is because I am quite worried about her being on the plane for the first time and would like to be there with her in case she feels nervous. In addition, I have been to the Netherlands quite a few times myself so I could be a great tour guide for the children on the trip. I can also prepare some snacks for the children to nibble on the road.

    I have some concerns, however, about the accommodation for the children. As far as I know, the place we plan to stay in is not really hygienic and may be infested with bugs in the summer. It may be a good idea to reconsider our accommodation options.

    Thank you for your consideration and I am looking forward to hearing back from you.

    Yours sincerely,

    Từ vựng & cụm từ nổi bật

    • accompany them on the way — đi cùng / đồng hành với các em
    • worried about her being on the plane for the first time — lo con lần đầu đi máy bay
    • tour guide — hướng dẫn viên du lịch
    • nibble on the road — nhâm nhi đồ ăn nhẹ trên đường
    • concerns about accommodation — lo ngại về chỗ ở
    • hygienic — đảm bảo vệ sinh
    • infested with bugs — có nhiều côn trùng / bọ
    • reconsider accommodation options — xem xét lại lựa chọn chỗ ở

    📄 Phần dịch tiếng Việt

    Kính gửi ông Johanson,

    Tôi là mẹ của Jenny Morris. Tôi nghe nói rằng bọn trẻ sẽ đến Hà Lan trong chuyến dã ngoại với trường và ông muốn có một số phụ huynh đi cùng.

    Tôi muốn đi chuyến đi này với con gái tôi. Lý do chính là vì tôi khá lo lắng về việc con bé lần đầu tiên đi máy bay và tôi muốn ở bên cạnh phòng trường hợp con bé cảm thấy lo lắng. Ngoài ra, bản thân tôi cũng đã đến Hà Lan khá nhiều lần nên tôi có thể trở thành hướng dẫn viên du lịch cho các em trong chuyến đi. Tôi cũng có thể chuẩn bị một số đồ ăn nhẹ cho lũ trẻ nhâm nhi trên đường.

    Tuy nhiên, tôi có một số thắc mắc về chỗ ở cho bọn trẻ. Theo tôi được biết, nơi chúng ta định ở không thực sự đảm bảo vệ sinh và có thể có nhiều bọ vào mùa hè. Ông có thể xem xét lại các lựa chọn chỗ ở của chúng ta.

    Cảm ơn ông đã xem xét và tôi rất mong nhận được phản hồi từ ông.

    Trân trọng,

    💡 Lời kết

    Thư đăng ký cần đảm bảo đủ 3 ý của đề: lý do muốn đi → việc có thể hỗ trợ → câu hỏi/thắc mắc về chuyến đi. Giữ giọng văn lịch sự (Dear Mr. Johanson, Yours sincerely), mở đoạn giới thiệu rõ quan hệ với học sinh và kết thư bằng I am looking forward to hearing back from you.

    Bài tập — Quiz luyện tập

    10 câu trắc nghiệm & điền từ từ bài mẫu. Nhấn Nộp bài để xem điểm và giải thích (không lưu kết quả).

    Phần 1 — Trắc nghiệm

    1. Thư này thuộc dạng bài nào?

    2. Thư này gửi cho ai?

    3. Lý do chính người viết muốn đi là gì?

    4. Người viết có thể giúp gì trong chuyến đi?

    5. Thắc mắc/câu hỏi về chuyến đi là gì?

    Phần 2 — Điền từ

    6. You want to have some parents to them on the way.

    7. I could be a great for the children on the trip.

    8. I can prepare snacks for the children to on the road.

    9. The place we plan to stay in is not really .

    10. The place may be with bugs in the summer.